active trust
Định nghĩa
Danh từ: - Ủy thác chủ động: "active trust" là một loại ủy thác trong đó người được ủy thác (trustee) có nghĩa vụ phải thực hiện các nhiệm vụ hoặc hành động cụ thể, thay vì chỉ đơn giản là nắm giữ tài sản một cách thụ động.
Ví dụ sử dụng
- (Luật sư giải thích rằng đây là một ủy thác chủ động, vì vậy người được ủy thác phải chủ động quản lý tài sản.)
- (Trong một ủy thác chủ động, người được ủy thác có các nhiệm vụ như phân phối thu nhập hoặc đầu tư quỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to create an active trust": thành lập một ủy thác chủ động.
- The wealthy family created an active trust to ensure their children received proper financial education. (Gia đình giàu có đã thành lập một ủy thác chủ động để đảm bảo con cái họ nhận được giáo dục tài chính phù hợp.)
"to administer an active trust": quản lý một ủy thác chủ động.
- The bank was appointed to administer the active trust for the orphaned minors. (Ngân hàng được chỉ định quản lý ủy thác chủ động cho các trẻ vị thành niên mồ côi.)
Biến thể và từ gần giống
Trustee (danh từ): người được ủy thác.
- The trustee of the active trust must report annually to the beneficiaries. (Người được ủy thác của ủy thác chủ động phải báo cáo hàng năm cho những người thụ hưởng.)
Passive trust (danh từ): ủy thác thụ động (trái nghĩa với "active trust").
- Unlike an active trust, a passive trust requires no action from the trustee. (Không giống như ủy thác chủ động, ủy thác thụ động không yêu cầu hành động nào từ người được ủy thác.)
Từ đồng nghĩa
- Active fiduciary arrangement: thỏa thuận ủy thác chủ động.
- Operational trust: ủy thác vận hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To carry out duties: thực hiện các nhiệm vụ.
- The trustee must carry out the duties specified in the active trust. (Người được ủy thác phải thực hiện các nhiệm vụ được quy định trong ủy thác chủ động.)
To manage assets: quản lý tài sản.
- The active trust requires the trustee to manage assets prudently. (Ủy thác chủ động yêu cầu người được ủy thác quản lý tài sản một cách thận trọng.)
Thành ngữ liên quan
To be in active trust: đang trong tình trạng ủy thác chủ động.
- The property is held in active trust until the children come of age. (Tài sản được nắm giữ trong ủy thác chủ động cho đến khi những đứa trẻ đến tuổi trưởng thành.)
Active trust obligations: nghĩa vụ của ủy thác chủ động.
- The active trust obligations include regular financial reporting to the court. (Các nghĩa vụ của ủy thác chủ động bao gồm báo cáo tài chính thường xuyên cho tòa án.)